
Máy nén (Compressor): Trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ nén môi chất lạnh. Các loại phổ biến gồm máy nén piston, trục vít, ly tâm hoặc xoắn ốc.
Thiết bị ngưng tụ (Condenser): Nơi môi chất lạnh thải nhiệt ra môi trường để chuyển
Môi chất lạnh hấp thụ nhiệt từ nước tại thiết bị bay hơi, làm nước lạnh đi.
Máy nén hút môi chất ở dạng gas, nén lên áp suất cao và đẩy tới thiết bị ngưng tụ.
Tại đây, môi chất tỏa nhiệt (nhờ gió hoặc nước giải nhiệt) và hóa lỏng.
Môi chất lỏng đi qua van tiết lưu, giảm áp suất đột ngột để bắt đầu chu trình làm lạnh mới.
Van tiết lưu (Expansion Valve): Làm giảm áp suất môi chất lạnh, khiến nó bay hơi và giảm nhiệt độ sâu.Thiết bị bay hơi (Evaporator): Nơi nước được làm lạnh trực tiếp bởi môi chất lạnh.
Ưu điểm: Hiệu suất làm lạnh rất cao, ổn định, phù hợp với các công trình lớn (quy mô > 200 tons).
Yêu cầu: Cần có tháp giải nhiệt (Cooling Tower) và nguồn nước cấp ổn định.

Ưu điểm: Lắp đặt đơn giản, tiết kiệm diện tích, không cần tháp giải nhiệt.
Yêu cầu: Phù hợp cho các khu vực thiếu nước hoặc yêu cầu lắp đặt nhanh trên sân thượng.
Điều hòa không khí: Lắp đặt tại các trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện.
Công nghiệp thực phẩm: Làm lạnh đồ uống, bảo quản thịt cá, sản xuất kem.
Sản xuất nhựa/điện tử: Làm mát khuôn mẫu, máy ép nhựa và các phòng sạch sản xuất chip.
Đặc điểm: Sử dụng nước để giải nhiệt cho dàn ngưng (condenser). Nước nóng sau khi qua chiller sẽ được bơm lên tháp giải nhiệt (cooling tower) để làm mát rồi tái sử dụng.
Ưu điểm: Hiệu suất rất cao (COP lớn), tiết kiệm điện năng vận hành, tuổi thọ cao, công suất lớn.Nhược điểm: Cần diện tích lắp đặt cho tháp giải nhiệt và hệ thống đường ống nước phức tạp hơn.Ứng dụng: Các công trình lớn như tòa nhà văn phòng hạng A, khách sạn 5 sao, trung tâm thương mại lớn, và các nhà máy công nghiệp quy mô lớn.
Đặc điểm: Sử dụng không khí và các quạt công nghiệp thổi qua dàn ngưng để giải nhiệt trực tiếp.Ưu điểm: Lắp đặt đơn giản, nhanh chóng, không cần tháp giải nhiệt hay hệ thống nước tuần hoàn, phù hợp những nơi thiếu nguồn nước.Nhược điểm: Hiệu suất thấp hơn loại giải nhiệt nước, công suất thường nhỏ hơn và độ ồn cao hơn khi hoạt động.Ứng dụng: Các nhà xưởng nhỏ và vừa, các phòng server, hoặc các khu vực lắp đặt trên sân thượng, nơi cần sự gọn gàng.

Ưu điểm: Công nghệ cũ, chi phí đầu tư thấp.Nhược điểm: Hiệu suất không cao bằng loại mới, tiếng ồn lớn, dễ hao mòn cơ khí.Xu hướng: Hiện nay ít phổ biến, chủ yếu dùng cho các hệ thống lạnh công suất nhỏ hoặc sửa chữa hệ thống Đặc điểm: Sử dụng hai trục vít xoắn vào nhau để nén môi chất lạnh.Ưu điểm: Công suất trung bình đến lớn, vận hành ổn định, độ ồn thấp hơn piston, dễ bảo trì.Ứng dụng: Rất phổ biến cho cả giải nhiệt nước và giải nhiệt gió, trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại.

Đặc điểm: Sử dụng hai đĩa xoắn ốc lồng vào nhau để nén.Ưu điểm: Cấu tạo đơn giản, độ bền cao, hoạt động êm ái, thường dùng cho công suất nhỏ và vừa.Ứng dụng: Phổ biến trong các hệ thống giải nhiệt gió công suất nhỏ.Đặc điểm: Sử dụng lực ly tâm để nén môi chất, giống như cánh quạt turbine.Ưu điểm: Hiệu suất cao nhất trong các loại máy nén, công suất cực lớn, hoạt động rất êm.
Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu rất cao, bảo trì phức tạp.Ứng dụng: Dành riêng cho các công trình cực lớn (sân bay, các tòa nhà biểu tượng, nhà máy lớn hàng nghìn kW lạnh).

